Back to Dictionary

Viral / Lan truyền mạng

바이럴| Viral| バイラル / 拡散
Industry Terms

Hiện tượng nội dung lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội hoặc internet, thông qua meme, thử thách, fancam, v.v.

SNS나 온라인에서 콘텐츠가 빠르게 확산되는 현상. 밈, 챌린지, 직캠 등이 바이럴의 주요 형태이다.

Usage Examples

  • 안무 챌린지가 바이럴되면서 음원 순위가 올랐다

Related Terms