Back to Dictionary

Nghe nhạc / Stream

스밍| Streaming| ストリーミング / スミン
Fan Culture

Viết tắt của streaming. Hoạt động có tổ chức của fan để phát nhạc nhiều lần nhằm tăng thứ hạng trên bảng xếp hạng âm nhạc.

스트리밍의 줄임말. 음원 차트 순위를 올리기 위해 조직적으로 음악을 반복 재생하는 팬 활동.

Usage Examples

  • 컴백 날에는 스밍에 집중한다

Related Terms