Back to Dictionary

Reverse run / Nổi tiếng trễ

역주행| Reverse Run / Sleeper Hit| 逆走 / 逆주행
Industry Terms

Hiện tượng một bài hát hoặc bộ phim bỗng trở nên nổi tiếng sau một thời gian dài kể từ khi phát hành, thường gặp trong âm nhạc và phim ảnh.

발매 후 시간이 지나서 뒤늦게 인기를 얻는 현상. 음원이나 드라마에서 자주 사용되는 표현.

Usage Examples

  • 2년 전 노래가 틱톡 덕분에 역주행했다

Related Terms