Back to Dictionary

Tập đầu / Ra mắt

첫방| Premiere| 初回放送 / 初放送
Broadcast Terms

Lần phát sóng đầu tiên của bộ phim hoặc chương trình giải trí, với sự chú ý của khán giả tập trung vào rating ban đầu và phản ứng.

드라마나 예능의 첫 번째 방송. 시청률에 대한 기대와 관심이 집중되며, 초반 반응이 향후 시청률을 좌우한다.

Usage Examples

  • 새 드라마 첫방 시청률이 기대 이상이었다

Related Terms