Back to Dictionary

Grand Slam / Quét sạch giải thưởng

그랜드슬램| Grand Slam| グランドスラム
Awards Terms

Giành được Giải thưởng lớn tại tất cả các lễ trao giải âm nhạc lớn bao gồm Gaon Chart, Golden Disc, Seoul Music Awards, MAMA và nhiều giải khác.

주요 시상식에서 대상을 모두 석권하는 것. 가요대전, 골든디스크, 서울가요대상, MAMA 등에서 모두 수상하는 것을 의미한다.

Usage Examples

  • 올해 시상식 그랜드슬램을 달성했다

Related Terms