Back to Dictionary

Featuring / Hợp tác

피처링| Featuring| フィーチャリング
Music Terms

Khi một nghệ sĩ khác tham gia vào bài hát, được viết tắt là feat. và đặc biệt phổ biến trong hip-hop.

다른 아티스트가 곡에 참여하여 함께 부르는 것. feat.로 표기하며, 힙합에서 특히 활발하다.

Usage Examples

  • 이번 신곡에 유명 래퍼가 피처링했다

Related Terms