Back to Dictionary

Nổi tiếng vút lên

떡상| Skyrocket / Blow Up| 急上昇
Industry Terms

Khi mức độ nổi tiếng tăng vọt. Dùng khi lượt xem, người theo dõi hoặc thứ hạng trên bảng xếp hạng tăng đột biến.

인기가 급격히 상승하는 것. 조회수, 팔로워, 음원 순위 등이 급등할 때 사용.

Usage Examples

  • 드라마 출연 후 인스타 팔로워가 떡상했다

Related Terms