Back to Dictionary

Album tái phát hành / Repackage

리패키지| Repackage Album| リパッケージアルバム
Music Terms

Album bổ sung 1-2 bài hát mới vào album hiện có và tái phát hành với concept mới, nhằm kéo dài thời gian quảng bá.

기존 앨범에 신곡 1~2곡을 추가하고 새로운 컨셉으로 재발매하는 앨범. 활동 기간을 연장하는 전략이다.

Usage Examples

  • 정규 1집 리패키지가 발매됐다

Related Terms