Back to DictionaryBroadcast Terms
Ghi hình
녹화| Recording / Pre-recording| 収録
Quay phim trước khi phát sóng, bao gồm các buổi biểu diễn thu âm trước cho chương trình âm nhạc và ghi hình chương trình giải trí.
방송 전에 미리 촬영하는 것. 음악방송의 사전 녹화, 예능 녹화 등이 있다.
Usage Examples
- •“내일 음악방송 사전 녹화가 있다”