Back to Dictionary

Mini album / EP

미니앨범| Mini Album / EP| ミニアルバム / EP
Music Terms

Album nhỏ thường gồm 4–7 bài hát, được phát hành thường xuyên hơn so với album đầy đủ.

보통 4~7곡으로 구성된 소규모 앨범. 정규앨범보다 짧은 주기로 발매하여 활동 빈도를 높이는 전략이다.

Usage Examples

  • 세 번째 미니앨범으로 컴백한다

Related Terms