Back to Dictionary

Stream tập thể / Mass streaming

총공| Mass Streaming / Group Effort| 集中ストリーミング
Fan Culture

Viết tắt của "tổng tấn công". Nỗ lực có tổ chức của fandom để thúc đẩy streaming nhạc, lượt xem MV hoặc bỏ phiếu.

총공격의 줄임말. 팬덤이 조직적으로 음원 스트리밍, MV 조회수, 투표 등에 집중적으로 참여하는 활동.

Usage Examples

  • 컴백 당일 총공 시간이 정해졌다

Related Terms