Back to Dictionary

Xem trực tiếp / Xem đúng giờ

본방사수| Live Watching| リアルタイム視聴 / 正規視聴
Drama Terms

Xem phim truyền hình trực tiếp đúng giờ phát sóng, góp phần trực tiếp vào tỷ suất người xem.

드라마가 방송되는 시간에 맞춰 실시간으로 시청하는 것. 시청률에 직접적으로 기여하기 때문에 팬들이 중요시한다.

Usage Examples

  • 오늘 드라마 본방사수 해야 해!
  • 본방사수로 시청률 15% 돌파했다

Related Terms