Back to Dictionary

Cuồng thần tượng / Fangirling

덕질| Fangirling / Fanboying| オタ活
Fan Culture

Tham gia hoat dong fan mot cach say me cho mot nghe si hoac noi dung cu the.

특정 연예인이나 콘텐츠에 열정적으로 빠져 팬 활동을 하는 것. 오타쿠(덕후)에서 파생된 말.

Usage Examples

  • 요즘 K-드라마 덕질에 빠졌다

Related Terms